botrychium virginianum

botrychium virginianum

A botanist carefully examines a Botrychium virginianum fern in a shaded forest.

Định nghĩa

Danh từ: Botrychium virginianum tên khoa học của một loài dương xỉ nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Loài này được đặc trưng bởi các túi bào tử (sporangia) mọc thành chùm, hình dạng giống như đuôi lục lạc của rắn.

dụ sử dụng
  • (Cây botrychium virginianum thường được tìm thấy trong các khu rừng ẩm ướt trên khắp Bắc Mỹ.)
  • (Các túi bào tử mọc thành chùm của botrychium virginianum trông giống như đuôi lục lạc của rắn, tạo cho một vẻ ngoài đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "botrychium virginianum as a botanical specimen": dùng để chỉ mẫu vật thực vật học.

    • The herbarium has a well-preserved specimen of botrychium virginianum. (Phòng mẫu thực vật một mẫu vật botrychium virginianum được bảo quản tốt.)
  • "habitat of botrychium virginianum": môi trường sống của loài dương xỉ này.

    • The habitat of botrychium virginianum includes rich, acidic soils in shaded areas. (Môi trường sống của botrychium virginianum bao gồm đất chua giàu dinh dưỡngnhững khu vực bóng râm.)
Biến thể từ gần giống
  • Botrychium (danh từ): chi (genus) của các loài dương xỉ, bao gồm botrychium virginianum.

    • Botrychium is a genus of ferns with unique reproductive structures. (Chi Botrychium một nhóm dương xỉ cấu trúc sinh sản độc đáo.)
  • Virginianum (tính từ): nguồn gốc từ Virginia (một tiểu bang của Hoa Kỳ), thường được dùng trong tên khoa học.

    • The term "virginianum" indicates that the species was first described from Virginia. (Thuật ngữ "virginianum" chỉ ra rằng loài này được mô tả lần đầu tiên từ Virginia.)
Từ đồng nghĩa
  • Rattlesnake fern: tên thông thường của botrychium virginianum trong tiếng Anh, do hình dạng túi bào tử giống đuôi lục lạc.
    • The rattlesnake fern is another name for botrychium virginianum. (Rattlesnake fern một tên gọi khác của botrychium virginianum.)
Các cụm từ liên quan
  • Botrychium virginianum species: loài botrychium virginianum.
    • This botrychium virginianum species is native to temperate regions. (Loài botrychium virginianum này nguồn gốc từ các vùng ôn đới.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến botrychium virginianum đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.